menu_book
見出し語検索結果 "im lặng" (1件)
im lặng
日本語
動沈黙する
Anh ấy im lặng suốt buổi họp.
彼は会議中ずっと沈黙していた。
swap_horiz
類語検索結果 "im lặng" (1件)
日本語
フ沈黙は金
Trong trường hợp này, im lặng là vàng.
この場合、沈黙は金だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "im lặng" (2件)
Trong trường hợp này, im lặng là vàng.
この場合、沈黙は金だ。
Anh ấy im lặng suốt buổi họp.
彼は会議中ずっと沈黙していた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)